Hyundai Grand i10 2024 giá từ 360 triệu khi bản nâng cấp ra mắt ngày 14/6/2024. Sáu phiên bản chia đều cho kiểu hatchback và sedan, giá cao nhất 455 triệu đồng. Đây là bảng niêm yết ở thời điểm ra mắt. Người mua năm 2026 cần kiểm tra lại giá, năm sản xuất và tình trạng đăng ký của từng xe.
Hyundai Grand i10 2024 giá từ 360 triệu cho 6 bản
Hatchback mở giá thấp hơn sedan 20 triệu đồng ở cấu hình tương đương. Mỗi kiểu thân xe có bản số sàn tiêu chuẩn và hai bản tự động.
| Phiên bản tháng 6/2024 | Giá niêm yết | Hộp số | Kiểu thân xe |
|---|---|---|---|
| 1.2 MT Tiêu chuẩn | 360 triệu đồng | Số sàn 5 cấp | Hatchback |
| 1.2 AT Tiêu chuẩn | 405 triệu đồng | Tự động 4 cấp | Hatchback |
| 1.2 AT | 435 triệu đồng | Tự động 4 cấp | Hatchback |
| Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn | 380 triệu đồng | Số sàn 5 cấp | Sedan |
| Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn | 425 triệu đồng | Tự động 4 cấp | Sedan |
| Sedan 1.2 AT | 455 triệu đồng | Tự động 4 cấp | Sedan |
Khoảng chênh từ MT lên AT Tiêu chuẩn là 45 triệu đồng. Bản AT đầy đủ cao hơn AT Tiêu chuẩn 30 triệu. Người đi phố đông thường thấy 45 triệu này có giá trị sử dụng rõ.
Bản hatchback phù hợp người hay gập ghế và chở đồ cao. Bản sedan có khoang hành lý tách biệt, thân dài hơn 180 mm. Hai xe dùng chung trục cơ sở nên khoảng chân gần nhau.
Mốc 360 triệu không đồng nghĩa tổng tiền nhận xe. Giá lăn bánh còn có trước bạ, biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc. Xe vay ngân hàng phát sinh lãi và phí liên quan hợp đồng.
Hatchback và sedan khác nhau ở kích thước nào?
Grand i10 hatchback dài 3.815 mm, rộng 1.680 mm và cao 1.520 mm. Sedan dài 3.995 mm, giữ nguyên chiều rộng và chiều cao.

| Kích thước | Hatchback | Sedan |
|---|---|---|
| Chiều dài | 3.815 mm | 3.995 mm |
| Chiều rộng | 1.680 mm | 1.680 mm |
| Chiều cao | 1.520 mm | 1.520 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.450 mm | 2.450 mm |
| Khoảng sáng gầm | 157 mm | 157 mm |
| Bình xăng | 37 lít | 37 lít |
Chiều dài 3.815 mm giúp hatchback dễ xoay trong hẻm và ô đỗ ngắn. Sedan cần thêm 180 mm phía sau. Phần thêm này dành cho đuôi xe, không kéo dài trục cơ sở.
Khi thử cốp hatchback, hãy gập ghế và xem mặt sàn có phẳng không. Với sedan, bạn cần đo miệng cốp và chiều sâu. Một vali lớn có thể lọt thể tích nhưng kẹt ở cửa.
Khoảng sáng 157 mm đủ cho đường phố thông thường. Xe chở đủ người cần đi chậm qua dốc hầm gắt. Tấm chắn gầm, cổ pô và cản trước là ba vị trí dễ cạ.
Bề rộng 1.680 mm khiến ba người lớn hàng sau ngồi sát vai. Gia đình có ghế trẻ em nên mang ghế đến thử. Điểm ISOFIX đúng vị trí chưa bảo đảm chỗ còn lại đủ rộng.
Động cơ 1.2 và trang bị bản cao dùng ra sao?
Động cơ Kappa 1.2 MPI có dung tích 1.197 cc. Công suất đạt 83 PS tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 114 Nm tại 4.000 vòng/phút.

Xe dùng dẫn động cầu trước và trợ lực lái điện. Treo trước MacPherson, treo sau thanh xoắn. Phanh trước dùng đĩa, phanh sau dùng tang trống.
Bản số sàn có năm cấp, phù hợp người chấp nhận thao tác côn trong phố. Hộp số tự động bốn cấp có kết cấu quen thuộc. Ở tốc độ cao, số cấp ít khiến vòng tua dễ cao hơn hộp số nhiều cấp.
| Hạng mục bản cao | Thông số hoặc tính năng | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| Mâm và lốp | 15 inch, lốp 175/60 R15 | Xem mòn lệch và mã tuần |
| Màn hình | Cảm ứng 8 inch | Thử Apple CarPlay, Android Auto |
| Âm thanh | 4 loa | Nghe từng loa ở âm lượng vừa |
| Khởi động | Smartkey và nút bấm | Thử cả hai chìa khóa |
| An toàn | Tối đa 4 túi khí | Quét lỗi SRS, xem đèn báo |
| Hỗ trợ lùi | Camera và cảm biến | Thử đủ vùng, nghe từng cảm biến |
Bản thấp dùng vành thép 14 inch với lốp 165/70 R14. Hông lốp dày giúp hấp thụ ổ gà tốt. Mâm thép dễ nắn nhưng cần kiểm tra cong và rỉ ở xe chạy dịch vụ.
Các hệ thống ABS, EBD và BA hỗ trợ phanh. ESC và HAC xuất hiện theo cấu hình. Người mua phải đọc đúng bảng trang bị từng bản, tránh lấy thông tin bản cao gán cho xe Tiêu chuẩn.
SAE International công bố nhiều chuẩn liên quan dầu, vật liệu và hệ thống ô tô. Với Grand i10, người dùng nên theo mã dầu trong sổ xe. Chọn theo độ nhớt truyền miệng dễ sai điều kiện nhiệt và động cơ.
Chi phí lăn bánh cũ và cách chọn xe năm 2026
Giả sử giá 360 triệu đồng tại năm 2024, bản MT lăn bánh khoảng 418,4 triệu ở TP.HCM. Tại Hà Nội, mức ước tính là 425,6 triệu đồng.
| Khoản tham khảo năm 2024 | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá xe | 360 triệu | 360 triệu |
| Trước bạ | 36 triệu | 43,2 triệu |
| Biển số | 20 triệu | 20 triệu |
| Đăng kiểm và chứng nhận | Khoảng 340.000 đồng | Khoảng 340.000 đồng |
| Phí đường bộ 12 tháng | 1,56 triệu | 1,56 triệu |
| Bảo hiểm bắt buộc tham khảo | 480.700 đồng | 480.700 đồng |
| Tổng ước tính | Khoảng 418,4 triệu | Khoảng 425,6 triệu |
Đây là phép tính theo mốc ra mắt, không phải bảng phí năm 2026. Xe cũ đã đăng ký dùng quy trình sang tên khác xe mới. Bạn cần tra khoản thu tại nơi làm hồ sơ.
Checklist xem Grand i10 đã qua sử dụng
- Đồng hồ km: so với lịch bảo dưỡng, độ mòn vô lăng và bàn đạp.
- Côn số sàn: thử điểm bắt, độ trượt và tiếng bi T.
- Hộp số 4AT: thử chuyển D, R khi nguội và sang số lúc ga nhẹ.
- Hệ thống làm mát: xem két, bình phụ, quạt và cặn quanh cổ ống.
- Gầm: kiểm tra cao su càng, giảm xóc và dấu cạ ở cản trước.
- Xe dịch vụ: tìm lỗ bắt thiết bị, dây điện nối thêm và mùi nội thất.
- Túi khí: quét SRS, xem đường may táp-lô và dây đai an toàn.
Grand i10 hay được dùng cho kinh doanh vận tải, nên số giờ nổ máy có thể cao hơn số km gợi ý. Điều hòa, quạt két và chân máy cần được chấm kỹ. Xe sơn đẹp chưa nói lên mức hao mòn cơ khí.
Đơn vị bán xe cần công khai đúng bản, ảnh thật và lịch sử bảo dưỡng. Dịch vụ thiết kế website bán hàng có thể tham khảo cách trình bày bảng xe và hồ sơ. Dữ liệu rõ giúp người mua lọc xe trước khi đến xem.
Hướng dẫn tính giá lăn bánh tách các khoản bắt buộc khỏi tiền phụ kiện. Accent 2024 từ 439 triệu cung cấp khoang xe lớn hơn và động cơ 1.5. Creta 2022 từ 620 triệu phù hợp người cần gầm 200 mm. H6 HEV Pro từng có giá rao 799 triệu cho thấy mức giá thấp cần đi cùng kiểm tra nguồn xe.
Câu hỏi thường gặp
Giá 360 triệu áp dụng cho phiên bản nào?
Đó là giá niêm yết tháng 6/2024 của Grand i10 hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn. Bản sedan số sàn khởi điểm 380 triệu. Giá năm 2026 cần được xác nhận theo số VIN, năm sản xuất và tình trạng đăng ký.
Nên chọn hatchback hay sedan?
Hatchback ngắn hơn 180 mm, dễ đỗ và gập ghế để chở đồ cao. Sedan có khoang hành lý tách biệt và thân xe dài hơn. Hai bản giữ chung trục cơ sở 2.450 mm, nên hãy chọn theo cốp và chỗ đỗ.
Hộp số tự động bốn cấp có tốn xăng không?
Mức tiêu hao phụ thuộc tải, đường, lốp và cách ga. Hộp số bốn cấp có thể giữ vòng tua cao trên đường nhanh. Bạn nên đo bằng hai lần đổ đầy bình trên ít nhất 300 km, thay vì chỉ nhìn đồng hồ.
Xe chạy dịch vụ cần kiểm tra thêm gì?
Hãy kiểm tra số giờ nổ máy gián tiếp qua điều hòa, quạt két, chân máy và ghế lái. So số km với phiếu bảo dưỡng, lịch đăng kiểm và độ mòn bàn đạp. Dây điện nối thêm cho thiết bị cũng phải được tháo, bọc lại đúng kỹ thuật.
Năm 2026 mua bản nào dễ sử dụng?
Mẫu từng ra mắt với Hyundai Grand i10 2024 giá từ 360 triệu có hai nhóm rõ. Bản MT tiết kiệm tiền mua, còn AT thuận tiện khi kẹt xe. Hãy ưu tiên chiếc có hồ sơ rõ và tình trạng tốt hơn chênh lệch tiện nghi nhỏ.
